計算機模擬對策

kế toán ki mô nghĩ đối sách

Hán Việt: kế toán ki mô nghĩ đối sách

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (mô) + (nghĩ) + (đối) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機模擬對策 ìsuànjī mónǐ duìcè n. computer simulation game