計算機輔助研發
kế toán ki phụ trợ nghiên phát
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ nghiên phát · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù yán fā
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 研 (nghiên) + 發 (phát)
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ nghiên phát · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù yán fā
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 研 (nghiên) + 發 (phát)