计量泵

jì liàng bèng

Pinyin: jì liàng bèng

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 量 (lượng) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm định lượng

Đức

  • Handedict Dosierpumpe

Từ liên quan

Gần nghĩa

计量制 · 计量器 · 计量棒 · 计量的 · 计量 · 计量生物学 · 计量地 · 计量学