認知層面的連貫

nhận tri tằng diện đích liên quán

Hán Việt: nhận tri tằng diện đích liên quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (tằng) + (diện) + (đích) + (liên) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知層面的連貫 ènzhī céngmiàn de liánguàn n. coherence