讓人感到羞辱的

ràng rén gǎndào xiūrǔ de nhượng nhân cảm đáo tu nhục đích

Hán Việt: nhượng nhân cảm đáo tu nhục đích · Pinyin: ràng rén gǎndào xiūrǔ de

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (nhân) + (cảm) + (đáo) + (tu) + (nhục) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui humiliating