议会迷
nghị hội mê
Hán Việt: nghị hội mê
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mê hệ thống nghị viện
- Biên soạn infatuation with the parliamentary system M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 議會迷 ìhuìmí n. infatuation with the parliamentary system M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nghị hội mê