议员法 yì yuán fǎ·nghị viên pháp Hán Việt: nghị viên pháp · Pinyin: yì yuán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 員 (viên) + 法 (pháp)Pinyinyì yuán fǎHán Việtnghị viên phápTừ loạidanhCấu tạo議 + 員 + 法 · nghị + viên + pháp nghĩa thành phần: nghị + viên + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luật nghị viênĐứcHandedict Abgeordnetengesetz (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa议员席 · 議員 · 议员 · 议员任期 · 议员津贴