讯息原

xùn xī yuántấn tức nguyên

Hán Việt: tấn tức nguyên · Pinyin: xùn xī yuán

Tổng quan

nguồn thông tin

Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn thông tin

Eng

  • Cihui information source

Từ liên quan

Gần nghĩa

讯息 · 讯息段 · 讯息交换 · 讯息处理 · 讯息转换 · 讯息集线器