记号表现 kí hào biểu hiện Hán Việt: kí hào biểu hiện Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Hán Việtkí hào biểu hiệnCấu tạo記 + 號 + 表 + 現 · kí + hào + biểu + hiện nghĩa thành phần: kí + hào + biểu + hiện Từ liên quan Gần nghĩa表现主义 · 表现手段 · 记号语言 · 表现主义的 · 表现出 · 表现力 · 表现地 · 表现型