论硋

lùn ài

Pinyin: lùn ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言众矢之的﹐众人议论的目标。

Cấu tạo: 論 (luận) + 硋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言众矢之的﹐众人议论的目标。

Từ liên quan

Gần nghĩa

論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠 · 論場 · 論宗 · 論定