定器

dìng qìđịnh khí

Hán Việt: định khí · Pinyin: dìng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋代定州瓷窑烧制的瓷器。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

宋代定州的瓷窯所燒製的瓷器。《水滸傳》第七二回:「希奇按酒,甘美肴饌,盡用定器,擺一春臺。」

Cấu tạo: 定 (định) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ gốm Định Châu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代定州的瓷窯所燒製的瓷器。《水滸傳》第七二回:「希奇按酒,甘美肴饌,盡用定器,擺一春臺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代定州瓷窑烧制的瓷器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械