设计出 shè jì chū·thiết kế xuất Hán Việt: thiết kế xuất · Pinyin: shè jì chū Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 出 (xuất)Pinyinshè jì chūHán Việtthiết kế xuấtTừ loạiđộngCấu tạo設 + 計 + 出 · thiết + kế + xuất nghĩa thành phần: thiết + kế + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế raĐứcHandedict entwerfen, konstruieren, planen Từ liên quan Gần nghĩa设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 计出万全 · 計出萬全 · 设计 · 设计程序