证件照

zhèng jiàn zhàochứng kiện chiếu

Hán Việt: chứng kiện chiếu · Pinyin: zhèng jiàn zhào

Tổng quan

ảnh nhận dạng

Cấu tạo: 證 (chứng) + 件 (kiện) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh nhận dạng
  • Google Alex v6 ảnh thẻ
  • Tần suất từ ảnh nhận dạng

Eng

  • Cihui identification photo
  • Tần suất từ identification photo

Đức

  • Handedict Lichtbild

Từ liên quan

Gần nghĩa

证件 · 证件照片 · 证件号码