评价低 bình giá đê Hán Việt: bình giá đê Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 低 (đê)Hán Việtbình giá đêCấu tạo評 + 價 + 低 · bình + giá + đê nghĩa thành phần: bình + giá + đê Từ liên quan Gần nghĩa评价人 · 评价者 · 评价 · 评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 评价不高的