识字率

shí zì lǜthức tự suất

Hán Việt: thức tự suất · Pinyin: shí zì lǜ

Tổng quan

tỉ lệ biết chữ

Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ biết chữ
  • Google Alex v6 Tỷ lệ biết chữ

Eng

  • JMdict literacy rate
  • Cihui literacy rate

Đức

  • Handedict Analphabetismus

ja

  • JMdict 識字率(しきじりつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

识字 · 识字课本 · 識字班 · 识字班 · 识字的 · 识字知书 · 識字知書 · 识字的人