识字班

shí zì bānthức tự ban

Hán Việt: thức tự ban · Pinyin: shí zì bān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.群众教育的一种组织形式。以识字为主﹐并学习时事政治。

Cấu tạo: 識 (thức) + 字 (tự) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 識字班 hízìbān n. literacy class

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.群众教育的一种组织形式。以识字为主﹐并学习时事政治。

Eng

  • Cihui 識字班 hízìbān n. literacy class
  • Tần suất từ 識字班 hízìbān n. literacy class

Từ liên quan

Gần nghĩa

识字率 · 识字 · 识字课本 · 識字班 · 识字的 · 识字知书 · 識字知書 · 识字的人