诏安

zhào ānchiếu an

Hán Việt: chiếu an · Pinyin: zhào ān

Tổng quan

huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[zhāng zhōu], Phúc Kiến

Cấu tạo: 詔 (chiếu) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州, Phúc Kiến
  • Tần suất từ huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州[zhāng zhōu], Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 詔安縣; 诏安县
  • Tần suất từ see 詔安縣, 诏安县[Zhao4 an1 Xian4]

Đức

  • Handedict Zhao'an (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诏安县 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡