试做

shì zuòthí tố

Hán Việt: thí tố · Pinyin: shì zuò

Tổng quan

thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào

Cấu tạo: 試 (thí) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thử nghiệm

Eng

  • Cihui to try doing (sth) to see how well it turns out/to experiment

Từ liên quan

Gần nghĩa

做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴 · 做作