诗人玉屑

shī rén yù xièthi nhân ngọc tiết

Hán Việt: thi nhân ngọc tiết · Pinyin: shī rén yù xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

诗话集。南宋魏庆之撰。二十卷,又有二十一卷本。书中记载了南宋人的诗论,资料丰富,对后世有较大影响。

Cấu tạo: 詩 (thi) + 人 (nhân) + 玉 (ngọc) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗话集。南宋魏庆之撰。二十卷,又有二十一卷本。书中记载了南宋人的诗论,资料丰富,对后世有较大影响。

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗人们 · 诗人的 · 玉屑飯 · 玉屑饭 · 诗人节