话语中人际关系
thoại ngữ trung nhân tế quan hệ
Hán Việt: thoại ngữ trung nhân tế quan hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 中 (trung) + 人 (nhân) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quan hệ lời nói
- Biên soạn 話語中人際關係 uàyǔ zhōng rénjì guānxi n. <lg.> tenor of discourse
Eng
- Cihui 話語中人際關係 uàyǔ zhōng rénjì guānxi n. <lg.> tenor of discourse