話語中人際關係

thoại ngữ trung nhân tế quan hệ

Hán Việt: thoại ngữ trung nhân tế quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (ngữ) + (trung) + (nhân) + (tế) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話語中人際關係 uàyǔ zhōng rénjì guānxi n. <lg.> tenor of discourse