詮釋上的妥當性
thuyên thích thượng đích thỏa đương tính
Hán Việt: thuyên thích thượng đích thỏa đương tính
Tổng quan
Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 釋 (thích) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 妥 (thỏa) + 當 (đương) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 詮釋上的妥當性 uánshì shàng de tuǒdangxìng n. <lg.> explanatory adequacy