该亚

gāi yàcai á

Hán Việt: cai á · Pinyin: gāi yà

Tổng quan

Gaea, nữ thần Đất và mẹ của các Titan

Cấu tạo: 該 (cai) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gaea
  • Google Alex v6 nữ thần Đất
  • Tần suất từ Gaea, nữ thần Đất và mẹ của các Titan

Eng

  • Cihui Gaea, the Earth Goddess and mother of the Titans
  • Tần suất từ Gaea, the Earth Goddess and mother of the Titans

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区