該扎不扎見了就抓
cai trát bất trát kiến liễu tựu trảo
Hán Việt: cai trát bất trát kiến liễu tựu trảo · Pinyin: gāi zhā bù zhā jiàn lie jiù zhuā
Tổng quan
Cấu tạo: 該 (cai) + 扎 (trát) + 不 (bất) + 扎 (trát) + 見 (kiến) + 了 (liễu) + 就 (tựu) + 抓 (trảo)