語文之外的世界

ngữ văn chi ngoại đích thế giới

Hán Việt: ngữ văn chi ngoại đích thế giới

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (văn) + (chi) + (ngoại) + (đích) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語文之外的世界 ǔwén zhīwài de shìjiè p.w. extralinguistic world