說一不二
thuyết nhất bất nhị
Hán Việt: thuyết nhất bất nhị · Pinyin: shuō yī bù èr
Tổng quan
nói một là một (thành ngữ) | giữ lời nói một là một; đã nói là làm; nói sao làm vậy。形容說話算數。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói một là một (thành ngữ) | giữ lời nói một là một; đã nói là làm; nói sao làm vậy。形容說話算數。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说怎么样就怎么样。形容说话算数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话算数。
Eng
- CC-CEDICT to say one and mean just that (idiom); to keep one's word
- Cihui to say one and mean just that (idiom); to keep one's word