说笑解闷

thuyết tiếu giải muộn

Hán Việt: thuyết tiếu giải muộn

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 笑 (tiếu) + 解 (giải) + 悶 (muộn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chuyện giải khuây
  • Biên soạn 說笑解悶 huōxiàojiěmèn f.e. be engaged in a lively conversation with sb

Eng

  • Cihui 說笑解悶 huōxiàojiěmèn f.e. be engaged in a lively conversation with sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

说笑取乐 · 说笑打诨 · 解闷儿 · 說笑話 · 说笑话