诵念

sòng niàntụng niệm

Hán Việt: tụng niệm · Pinyin: sòng niàn

Tổng quan

Đọc sách Phật và đọc tên chư Phật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹诵读。

Cấu tạo: 誦 (tụng) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đọc kinh niệm Phật
  • Google Alex v6 đọc to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诵读。

Đức

  • Handedict laut lesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

念书 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念头