諾特正規化引理
nặc đặc chánh quy hóa dẫn lí
Hán Việt: nặc đặc chánh quy hóa dẫn lí · Pinyin: nuò tè zhèng guī huà yǐn lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 正 (chánh) + 規 (quy) + 化 (hóa) + 引 (dẫn) + 理 (lí)
Hán Việt: nặc đặc chánh quy hóa dẫn lí · Pinyin: nuò tè zhèng guī huà yǐn lǐ
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 正 (chánh) + 規 (quy) + 化 (hóa) + 引 (dẫn) + 理 (lí)