諾貝爾生理學或醫學獎
nặc bối nhĩ sanh lí học hoặc y học tưởng
Hán Việt: nặc bối nhĩ sanh lí học hoặc y học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr shēng lǐ xué huò yī xué jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học) + 或 (hoặc) + 醫 (y) + 學 (học) + 獎 (tưởng)