读音期 độc âm kì Hán Việt: độc âm kì Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 音 (âm) + 期 (kì)Hán Việtđộc âm kìTừ loạidanhCấu tạo讀 + 音 + 期 · độc + âm + kì nghĩa thành phần: độc + âm + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giai đoạn phát âmBiên soạn phonationEngCihui 讀音期 úyīnqī n. <lg.> phonation Từ liên quan Gần nghĩa读音 · 读音符号 · 读音错误 · 读音法 · 音期