课程标准

khóa trình tiêu chuẩn

Hán Việt: khóa trình tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn chương trình
  • Biên soạn criterion for curriculum

Eng

  • Cihui 課程標準 èchéng biāozhǔn n. criterion for curriculum
  • Tần suất từ n. criterion for curriculum

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银