谁的

shéi dethùy đích

Hán Việt: thùy đích · Pinyin: shéi de

Tổng quan

của ai, của người mà, mà

Cấu tạo: 誰 (thùy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của ai
  • Tần suất từ của ai, của người mà, mà
  • Biên soạn 誰的 huí de pr. Whose?

Eng

  • Cihui 誰的 huí de pr. Whose?
  • Tần suất từ 誰的 huí de pr. Whose?

Đức

  • Handedict wessen

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情