调度表

điều độ biểu

Hán Việt: điều độ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 表 (biểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调度员 · 調度 · 调度 · 调度室 · 调度征求 · 调度有方 · 调度程序