調機準備時間短
điều ki chuẩn bị thì gian đoản
Hán Việt: điều ki chuẩn bị thì gian đoản · Pinyin: diào jī zhǔn bèi shí jiān duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 機 (ki) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 時 (thì) + 間 (gian) + 短 (đoản)