调皮的

điều bì đích

Hán Việt: điều bì đích

Tổng quan

hơi cay, cay cay, (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm

Cấu tạo: 調 (điều) + 皮 (bì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghịch ngợm, cay

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮的 · 调皮 · 调皮捣蛋 · 調皮話 · 調皮鬼 · 调皮鬼