调节幅面尺寸

tiáo jié fú miàn chǐ cùnđiều tiết phúc diện xích thốn

Hán Việt: điều tiết phúc diện xích thốn · Pinyin: tiáo jié fú miàn chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 幅 (phúc) + 面 (diện) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi kích thước

Đức

  • Handedict Formatwechsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸位置要求 · 尺寸准确度 · 尺寸和重量 · 尺寸稳定性 · 调节光油量 · 调节折页机 · 调节清晰度 · 调节渗透的