谇呓 suì yì·tối nghệ Hán Việt: tối nghệ · Pinyin: suì yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胡言乱语。 Cấu tạo: 誶 (tối) + 囈 (nghệ)Pinyinsuì yìHán Việttối nghệCấu tạo誶 + 囈 · tối + nghệ nghĩa thành phần: tối + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.胡言乱语。 Từ liên quan Gần nghĩa呓语 · 呓怔 · 呓挣 · 呓症 · 呓言 · 呓谵 · 囈怔 · 囈掙