谈判团的负责人

tán pàn tuán de fù zé rénđàm phán đoàn đích phụ trách nhân

Hán Việt: đàm phán đoàn đích phụ trách nhân · Pinyin: tán pàn tuán de fù zé rén

Tổng quan

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 團 (đoàn) + 的 (đích) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưởng đoàn đàm phán

Đức

  • Handedict Verhandlungsführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

责人严而律己宽 · 责人以详,待己以廉