谌义 chén yì·kham nghĩa Hán Việt: kham nghĩa · Pinyin: chén yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.信义。 Cấu tạo: 諶 (kham) + 義 (nghĩa)Pinyinchén yìHán Việtkham nghĩaCấu tạo諶 + 義 · kham + nghĩa nghĩa thành phần: kham + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.信义。 Từ liên quan Gần nghĩa义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军