谐波

xié bōhài ba

Hán Việt: hài ba · Pinyin: xié bō

Tổng quan

sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)

新华 · Tân Hoa Đại lục

见基波”(332页)。

Cấu tạo: 諧 (hài) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng hài
  • Biên soạn 諧波 iébō* n. <phy.> harmonic wave; harmonic; overtone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见基波”(332页)。

Eng

  • Cihui harmonic (wave with frequency an integer multiple of the fundamental)

Đức

  • Handedict harmonisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利 · 波动 · 波動 · 波卑