谗二

chán èrsàm nhị

Hán Việt: sàm nhị · Pinyin: chán èr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谗贰"。

Cấu tạo: 讒 (sàm) + 二 (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"谗贰"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘