谩彧

mán yùmạn úc

Hán Việt: mạn úc · Pinyin: mán yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓舒缓而悠长。谩﹐通"漫"。

Cấu tạo: 謾 (mạn) + 彧 (úc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓舒缓而悠长。谩﹐通"漫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彧彧 · 謾糊 · 謾述 · 謾駡 · 谩骂 · 謾1. · 謾2. · 谩天谩地