谹誼 Tổng quan Cấu tạo: 谹 + 谊 (nghị)Cấu tạo谹 + 谊 Từ liên quan Gần nghĩa誼友 · 誼士 · 誼女 · 誼恉 · 誼方 · 誼殄 · 誼烈 · 誼父