誼女 yì nǚ·nghị nữ Hán Việt: nghị nữ · Pinyin: yì nǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.义女﹐干女儿。 Cấu tạo: 誼 (nghị) + 女 (nữ)Pinyinyì nǚHán Việtnghị nữCấu tạo誼 + 女 · nghị + nữ nghĩa thành phần: nghị + nữ Từ liên quan Gần nghĩa女主 · 女之 · 女書 · 女人 · 女僕 · 女優 · 女伴 · 女伶