誼烈

yì liènghị liệt

Hán Việt: nghị liệt · Pinyin: yì liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忠义节烈。

Cấu tạo: 誼 (nghị) + 烈 (liệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烈士 · 烈女 · 烈妇 · 烈屬 · 烈山 · 烈嶼 · 烈度 · 烈怒