豈可

qǐ kěkhởi khả

Hán Việt: khởi khả · Pinyin: qǐ kě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表示反诘。相当于怎么可以。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

怎麼可以。意謂不可。《三國演義》第七回:「兵臨城下,將至壕邊,豈可束手待斃!」

Cấu tạo: 豈 (khởi) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao có thể
  • Biên soạn v.p. how could? (rhetorical); how can...?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怎麼可以。意謂不可。《三國演義》第七回:「兵臨城下,將至壕邊,豈可束手待斃!」

Eng

  • Cihui 豈可 ǐkě* v.p. how could? (rhetorical); how can...?

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可樂 · 可爭 · 可親 · 可人 · 可什 · 可以