豎折
thụ chiết
Hán Việt: thụ chiết · Pinyin: shù zhé
Tổng quan
(nét gấp góc phải hướng xuống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nét gập đứng
- Google Alex v6 nét sổ gập
Eng
- Cihui (downwards-starting right angle character stroke)
Hán Việt: thụ chiết · Pinyin: shù zhé
(nét gấp góc phải hướng xuống)