豪爾赫拉斐爾魏地拉
hào nhĩ hách lạp phỉ nhĩ ngụy địa lạp
Hán Việt: hào nhĩ hách lạp phỉ nhĩ ngụy địa lạp · Pinyin: háo ěr hè lā fěi ěr wèi dì lā
Tổng quan
Cấu tạo: 豪 (hào) + 爾 (nhĩ) + 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 斐 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 魏 (ngụy) + 地 (địa) + 拉 (lạp)