豬八戒倒打一耙

trư bát giới đảo đả nhất bá

Hán Việt: trư bát giới đảo đả nhất bá

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (bát) + (giới) + (đảo) + (đả) + (nhất) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豬八戒倒打一耙 hū Bājiè dàodǎ yī pá f.e. make a counterattack