豭朗 jiā lǎng Pinyin: jiā lǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.开阔。 Cấu tạo: 豭 + 朗 (lãng)Pinyinjiā lǎngCấu tạo豭 + 朗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.开阔。 Từ liên quan Gần nghĩa朗伯 · 朗凭 · 朗县 · 朗吟 · 朗声 · 朗姆 · 朗悟 · 朗文